ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giảm sút" (1件)
giảm sút
日本語
動低下する、減少する
Sức khỏe của ông ấy đang giảm sút nhanh chóng.
彼の健康は急速に低下しています。
類語検索結果 "giảm sút" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giảm sút" (1件)
Sức khỏe của ông ấy đang giảm sút nhanh chóng.
彼の健康は急速に低下しています。
