menu_book
見出し語検索結果 "giảm sút" (1件)
giảm sút
日本語
動低下する、減少する
Sức khỏe của ông ấy đang giảm sút nhanh chóng.
彼の健康は急速に低下しています。
swap_horiz
類語検索結果 "giảm sút" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giảm sút" (1件)
Sức khỏe của ông ấy đang giảm sút nhanh chóng.
彼の健康は急速に低下しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)